Cách dùng "我还特意做的" (wǒ hái tè yì zuò de) trong hội thoại tiếng Trung
我还特意做的
wǒ hái tè yì zuò de
Thế mà ta còn cất công làm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
14:19
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 忘了 螭吻大人 从来不吃别人给的东西 | wàng le chī wěn dà rén cóng lái bù chī bié rén gěi de dōng xī | Quên mất, Li Vẫn đại nhân không bao giờ ăn đồ người khác đưa. |
| 2▶ | 我还特意做的 | wǒ hái tè yì zuò de | Thế mà ta còn cất công làm. |
| 3 | 我有时候会想起 | wǒ yǒu shí hòu huì xiǎng qǐ | Đôi khi ta hay nghĩ về |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái huì háo bù yóu yù dì dǎng zài wǒ miàn qián ma ?cô có còn chắn cho ta không chút do dự không?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè tiān shàng yī piàn qī hēi nǎ yǒu yuè liàng ?bầu trời tối đen như mực, lấy đâu ra trăng.

HSK 6
0:03s
nǐ men jiù suàn fěn shēn suì gǔ yě kě yǐ chóng shēngdẫu các cô tan xương nát thịt cũng có thể sống lại.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
hòu lái wàng jiě jiě zǒu dào nǎ ér dōu dài zhe wǒVề sau, Vọng tỷ tỷ đi đâu cũng đưa ta theo.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bù zhī bù jué yòu là xià le xīn de xiōng míngChẳng hay từ lúc nào lại mang thêm ác danh mới.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s