Cách dùng "你们终于来了" (nǐ men zhōng yú lái le) trong hội thoại tiếng Trung
你们终于来了
Cuối cùng các ngươi cũng tới.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
32:22
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我也不知道 | wǒ yě bù zhī dào | Ta cũng không rõ. |
| 2▶ | 你们终于来了 | nǐ men zhōng yú lái le | Cuối cùng các ngươi cũng tới. |
| 3 | 派给你们的任务 你们完成得很好 | pài gěi nǐ men de rèn wù nǐ men wán chéng dé hěn hǎo | Các ngươi hoàn thành rất tốt nhiệm vụ được giao phó. |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nà wǒ jiù gèng bù míng bái le zhuā zhù yòu rú hé ?Vậy ta càng không hiểu nổi. Bắt được thì đã sao?

HSK 5
0:03s
zhè lǐ shì wǎng xī huàn jìng yī qiè dōu gēn wǒ men wú guānNơi này là ảo cảnh quá khứ, chẳng liên quan gì đến chúng ta.

HSK 7
0:03s
wǎng rì zhī shì bù kě zhuī bù kě gǎiChuyện quá khứ không thể níu kéo, không thể đổi thay.















