Cách dùng "你们终于来了" (nǐ men zhōng yú lái le) trong hội thoại tiếng Trung
你们终于来了
Cuối cùng các ngươi cũng tới.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
32:22
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我也不知道 | wǒ yě bù zhī dào | Ta cũng không rõ. |
| 2▶ | 你们终于来了 | nǐ men zhōng yú lái le | Cuối cùng các ngươi cũng tới. |
| 3 | 派给你们的任务 你们完成得很好 | pài gěi nǐ men de rèn wù nǐ men wán chéng dé hěn hǎo | Các ngươi hoàn thành rất tốt nhiệm vụ được giao phó. |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái huì háo bù yóu yù dì dǎng zài wǒ miàn qián ma ?cô có còn chắn cho ta không chút do dự không?

HSK 7
0:03s
zhè tiān shàng yī piàn qī hēi nǎ yǒu yuè liàng ?bầu trời tối đen như mực, lấy đâu ra trăng.

HSK 6
0:03s
nǐ men jiù suàn fěn shēn suì gǔ yě kě yǐ chóng shēngdẫu các cô tan xương nát thịt cũng có thể sống lại.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
hòu lái wàng jiě jiě zǒu dào nǎ ér dōu dài zhe wǒVề sau, Vọng tỷ tỷ đi đâu cũng đưa ta theo.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
bù zhī bù jué yòu là xià le xīn de xiōng míngChẳng hay từ lúc nào lại mang thêm ác danh mới.










