Cách dùng "你们终于来了" (nǐ men zhōng yú lái le) trong hội thoại tiếng Trung

menzhōngláile

Cuối cùng các ngươi cũng tới.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
32:22
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我也不知道wǒ yě bù zhī dàoTa cũng không rõ.
2你们终于来了nǐ men zhōng yú lái leCuối cùng các ngươi cũng tới.
3派给你们的任务 你们完成得很好pài gěi nǐ men de rèn wù nǐ men wán chéng dé hěn hǎoCác ngươi hoàn thành rất tốt nhiệm vụ được giao phó.

More Clips From Episode

Total 86 clips (Page 5 of 5)
不会出什么意外吧?
HSK 5
0:03s
bú huì chū shén me yì wài ba ?Sẽ không gặp sự cố gì chứ?

我不会被退婚了吧?
HSK 3
0:03s
wǒ bú huì bèi tuì hūn le ba ?Đừng bảo mình bị hủy hôn đấy nhé.

万无一失 绝无意外
HSK 7
0:03s
wàn wú yī shī jué wú yì wàituyệt đối sẽ không có sai sót hay sự cố.

- 你先笑的 - 你先笑的
HSK 3
0:03s
- nǐ xiān xiào de - nǐ xiān xiào de- Huynh cười trước mà. - Cô cười trước mà.

敢让我摔倒 你死定了
HSK 4
0:03s
gǎn ràng wǒ shuāi dǎo nǐ sǐ dìng leDám để ta ngã là huynh chết chắc.

闭息 沙尘中有迷药
HSK 3
0:03s
bì xī shā chén zhōng yǒu mí yàoNín thở, cát bụi lẫn thuốc mê.