Cách dùng "我听不懂你在说什么" (wǒ tīng bù dǒng nǐ zài shuō shén me) trong hội thoại tiếng Trung
我听不懂你在说什么
Ta không hiểu ngươi đang nói gì.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
27:11
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 胡言乱语 | hú yán luàn yǔ | Nói xằng nói bậy. |
| 2▶ | 我听不懂你在说什么 | wǒ tīng bù dǒng nǐ zài shuō shén me | Ta không hiểu ngươi đang nói gì. |
| 3 | - 把星石交出来 - 别冲动 把星石给我 | - bǎ xīng shí jiāo chū lái - bié chōng dòng bǎ xīng shí gěi wǒ | - Giao Tinh Thạch ra. - Đừng kích động. Giao Tinh Thạch cho ta, |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 4 of 5)
HSK 6
0:03s
- bǎ xīng shí jiāo chū lái - bié chōng dòng bǎ xīng shí gěi wǒ- Giao Tinh Thạch ra. - Đừng kích động. Giao Tinh Thạch cho ta,

HSK 6
0:03s
bù rán wǒ xiàn zài jiù shā le tā wǒ shì ràng tā bié chōng dòngbằng không ta giết ả ngay. Ta bảo cô ấy đừng kích động.

HSK 4
0:03s
pài gěi nǐ men de rèn wù nǐ men wán chéng dé hěn hǎoCác ngươi hoàn thành rất tốt nhiệm vụ được giao phó.

HSK 3
0:03s
zěn me tū rán xiàng gè xiǎo hái zi yī yàng kū kū tí tí de ?mà tự nhiên lại khóc thút thít như đứa trẻ.

HSK 7
0:03s
- bú shì zuò mèng - nǐ kě yǐ qiā nǐ zì jǐ a- Không phải nằm mơ. - Cô có thể tự cấu mình mà.














