Cách dùng "我听不懂你在说什么" (wǒ tīng bù dǒng nǐ zài shuō shén me) trong hội thoại tiếng Trung

tīngdǒngzàishuōshénme

Ta không hiểu ngươi đang nói gì.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
27:11
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1胡言乱语hú yán luàn yǔNói xằng nói bậy.
2我听不懂你在说什么wǒ tīng bù dǒng nǐ zài shuō shén meTa không hiểu ngươi đang nói gì.
3- 把星石交出来 - 别冲动 把星石给我- bǎ xīng shí jiāo chū lái - bié chōng dòng bǎ xīng shí gěi wǒ- Giao Tinh Thạch ra. - Đừng kích động. Giao Tinh Thạch cho ta,

More Clips From Episode

Total 86 clips (Page 5 of 5)
不会出什么意外吧?
HSK 5
0:03s
bú huì chū shén me yì wài ba ?Sẽ không gặp sự cố gì chứ?

我不会被退婚了吧?
HSK 3
0:03s
wǒ bú huì bèi tuì hūn le ba ?Đừng bảo mình bị hủy hôn đấy nhé.

万无一失 绝无意外
HSK 7
0:03s
wàn wú yī shī jué wú yì wàituyệt đối sẽ không có sai sót hay sự cố.

- 你先笑的 - 你先笑的
HSK 3
0:03s
- nǐ xiān xiào de - nǐ xiān xiào de- Huynh cười trước mà. - Cô cười trước mà.

敢让我摔倒 你死定了
HSK 4
0:03s
gǎn ràng wǒ shuāi dǎo nǐ sǐ dìng leDám để ta ngã là huynh chết chắc.

闭息 沙尘中有迷药
HSK 3
0:03s
bì xī shā chén zhōng yǒu mí yàoNín thở, cát bụi lẫn thuốc mê.