Cách dùng "- 星石? - 你不是也看到了吗?" (- xīng shí ? - nǐ bú shì yě kàn dào le ma ?) trong hội thoại tiếng Trung
- 星石? - 你不是也看到了吗?
- Tinh Thạch? - Ngươi thấy rồi đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
21:57
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是星石想让他们知道答案 | shì xīng shí xiǎng ràng tā men zhī dào dá àn | là Tinh Thạch muốn cho họ biết đáp án. |
| 2▶ | - 星石? - 你不是也看到了吗? | - xīng shí ? - nǐ bú shì yě kàn dào le ma ? | - Tinh Thạch? - Ngươi thấy rồi đó. |
| 3 | 就是邪灵觋 | jiù shì xié líng xí | Chính là Tà Linh Hích. |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái huì háo bù yóu yù dì dǎng zài wǒ miàn qián ma ?cô có còn chắn cho ta không chút do dự không?

HSK 7
0:03s
zhè tiān shàng yī piàn qī hēi nǎ yǒu yuè liàng ?bầu trời tối đen như mực, lấy đâu ra trăng.

HSK 6
0:03s
nǐ men jiù suàn fěn shēn suì gǔ yě kě yǐ chóng shēngdẫu các cô tan xương nát thịt cũng có thể sống lại.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
hòu lái wàng jiě jiě zǒu dào nǎ ér dōu dài zhe wǒVề sau, Vọng tỷ tỷ đi đâu cũng đưa ta theo.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
bù zhī bù jué yòu là xià le xīn de xiōng míngChẳng hay từ lúc nào lại mang thêm ác danh mới.










