Cách dùng "你怨我也好 恨我也罢" (nǐ yuàn wǒ yě hǎo hèn wǒ yě bà) trong hội thoại tiếng Trung
你怨我也好 恨我也罢
Ngươi oán ta hay hận ta cũng được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
23:43
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但也残酷 | dàn yě cán kù | nhưng cũng tàn khốc. |
| 2▶ | 你怨我也好 恨我也罢 | nǐ yuàn wǒ yě hǎo hèn wǒ yě bà | Ngươi oán ta hay hận ta cũng được. |
| 3 | 有些路早已注定 | yǒu xiē lù zǎo yǐ zhù dìng | Có những con đường đã được vạch sẵn, |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái huì háo bù yóu yù dì dǎng zài wǒ miàn qián ma ?cô có còn chắn cho ta không chút do dự không?

HSK 7
0:03s
zhè tiān shàng yī piàn qī hēi nǎ yǒu yuè liàng ?bầu trời tối đen như mực, lấy đâu ra trăng.

HSK 6
0:03s
nǐ men jiù suàn fěn shēn suì gǔ yě kě yǐ chóng shēngdẫu các cô tan xương nát thịt cũng có thể sống lại.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
hòu lái wàng jiě jiě zǒu dào nǎ ér dōu dài zhe wǒVề sau, Vọng tỷ tỷ đi đâu cũng đưa ta theo.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
bù zhī bù jué yòu là xià le xīn de xiōng míngChẳng hay từ lúc nào lại mang thêm ác danh mới.










