Cách dùng "老康 帮我个忙" (lǎo kāng bāng wǒ gè máng) trong hội thoại tiếng Trung
老康 帮我个忙
lǎo kāng bāng wǒ gè máng
Lão Khang, giúp tôi một việc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
29:48
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这已经可以让警察 开始调查船厂爆炸案 | zhè yǐ jīng kě yǐ ràng jǐng chá kāi shǐ diào chá chuán chǎng bào zhà àn | Chuyện này đã có thể khiến cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án nổ xưởng tàu. |
| 2▶ | 老康 帮我个忙 | lǎo kāng bāng wǒ gè máng | Lão Khang, giúp tôi một việc. |
| 3 | 你要干什么 | nǐ yào gàn shén me | Anh định làm gì? |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ cái xiě bù wán ne nǐ nǐ xiě dé bù wán nǐ xiě bù wánCậu mới không viết xong ấy. Cậu không viết xong được. Cậu viết không xong.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zán men shì yǒng yuǎn de péng yǒu yī bèi zi dōu bú huì biànChúng ta là bạn bè mãi mãi. Cả đời này cũng không thay đổi.

HSK 7
0:03s
bié shuō nǐ qué le jiù shì nǐ tān le qù nǎ lǐ wǒ yě bèi zhe nǐĐừng nói là cậu bị què, cho dù cậu bị liệt, đi đâu tớ cũng cõng cậu đi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ dào yào kàn kàn lǎo lín shì bú shì hái gǎn dòng nǐTớ muốn xem lão Lâm có còn dám động đến cậu không.

HSK 6
0:03s
zhè shì wǒ cóng wǒ yé yé jiā tōu de gěi nǐCái này tớ trộm ở nhà ông nội tớ đấy. Cho cậu này.