Cách dùng "不不不 您误会了 您 您瞧" (bù bù bù nín wù huì le nín nín qiáo) trong hội thoại tiếng Trung

nínhuìle nín nínqiáo

Không không không, ngài hiểu lầm rồi. Ngài, ngài xem.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:04
tiān
néng
tīng
bǎi
huí

một ngày tôi nghe đến mấy trăm lần rồi.

LINE 0222:06
PLAYING SCENE
bù bù bù nín wù huì le nín nín qiáo

不不不 您误会了 您 您瞧

Không không không, ngài hiểu lầm rồi. Ngài, ngài xem.

LINE 0322:12
zhè shì wǒ men de dì qì wǒ men shì huí zì jǐ de jiā

这是我们的地契 我们是回自己的家

Đây là giấy tờ đất của chúng tôi. Chúng tôi về nhà của mình,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp22:06
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 112 clips (Page 6 of 6)
哥 到底跑哪边啊 跟他跑
HSK 4
0:03s
gē dào dǐ pǎo nǎ biān a gēn tā pǎoAnh, rốt cuộc chạy bên nào ạ? Chạy theo anh ta.
救救孩子们
HSK 1
0:03s
jiù jiù hái zi menCứu bọn trẻ với!
要不你们走 别管我了 走啊 等一下啊
HSK 2
0:03s
yào bù nǐ men zǒu bié guǎn wǒ le zǒu a děng yí xià aHay là mọi người đi đi, đừng quan tâm tôi nữa. Đi đi! Đợi một lát đã.
不能再过来了 不能再来了
HSK 2
0:03s
bù néng zài guò lái le bù néng zài lái leKhông thể qua đây được nữa! Không thể qua được nữa!
等等 不能再上人了 不能再上人了
HSK 1
0:03s
děng děng bù néng zài shàng rén le bù néng zài shàng rén leĐợi đã. Không thể lên thêm người được nữa. Không thể lên thêm người được nữa.
哥 我先走了 不想拖累你了
HSK 7
0:03s
gē wǒ xiān zǒu le bù xiǎng tuō lěi nǐ leAnh, em đi trước đây. Em không muốn làm liên lụy anh nữa.
你不是混蛋吗 我不把你带回去
HSK 3
0:03s
nǐ bú shì hùn dàn ma wǒ bù bǎ nǐ dài huí qùEm ngốc à? Anh không đưa em về.
我就一条腿 咋过江啊
HSK 4
0:03s
wǒ jiù yī tiáo tuǐ zǎ guò jiāng aEm chỉ có một cái chân, làm sao mà qua sông được chứ?
好好给我活着 听见没有
HSK 4
0:03s
hǎo hǎo gěi wǒ huó zhe tīng jiàn méi yǒuSống cho tốt cho tôi! Nghe thấy không?
这玩意味儿是不是太大了 你还不如找个棺材呢
HSK 7
0:03s
zhè wán yì wèi ér shì bú shì tài dà le nǐ hái bù rú zhǎo gè guān cái neCái thứ này mùi có phải nồng quá không? Anh thà tìm một cái quan tài còn hơn.
你想活命还管味儿大不大 脱衣服
HSK 4
0:03s
nǐ xiǎng huó mìng hái guǎn wèi ér dà bù dà tuō yī fúMuốn sống mà còn quan tâm mùi nồng hay không à? Cởi đồ ra.
来 喝口 暖暖身子
HSK 7
0:03s
lái hē kǒu nuǎn nuǎn shēn ziNào, uống một ngụm cho ấm người.