Cách dùng "我告日本人去" (wǒ gào rì běn rén qù) trong hội thoại tiếng Trung
我告日本人去
Tôi đi tố cáo người Nhật.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:13
nǐ你
gè个
xiǎo小
chì赤
lǎo佬
gǔn滚
yī一
biān边
qù去
“Thằng nhãi con nhà ngươi cút sang một bên cho tao.”
LINE 0229:16
PLAYING SCENEwǒ我
gào告
rì日
běn本
rén人
qù去
“Tôi đi tố cáo người Nhật.”
LINE 0329:24
rì日
běn本
rén人
“Người Nhật à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
yào bù nǐ men zǒu bié guǎn wǒ le zǒu a děng yí xià aHay là mọi người đi đi, đừng quan tâm tôi nữa. Đi đi! Đợi một lát đã.

HSK 2
0:03s
bù néng zài guò lái le bù néng zài lái leKhông thể qua đây được nữa! Không thể qua được nữa!

HSK 1
0:03s
děng děng bù néng zài shàng rén le bù néng zài shàng rén leĐợi đã. Không thể lên thêm người được nữa. Không thể lên thêm người được nữa.

HSK 7
0:03s
gē wǒ xiān zǒu le bù xiǎng tuō lěi nǐ leAnh, em đi trước đây. Em không muốn làm liên lụy anh nữa.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè wán yì wèi ér shì bú shì tài dà le nǐ hái bù rú zhǎo gè guān cái neCái thứ này mùi có phải nồng quá không? Anh thà tìm một cái quan tài còn hơn.

HSK 4
0:03s
nǐ xiǎng huó mìng hái guǎn wèi ér dà bù dà tuō yī fúMuốn sống mà còn quan tâm mùi nồng hay không à? Cởi đồ ra.

HSK 7
0:03s