Cách dùng "我这个老东西" (wǒ zhè ge lǎo dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
我这个老东西
Cái đồ già như tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:07
dāng当
rán然
“Tất nhiên.”
LINE 0217:09
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
ge个
lǎo老
dōng东
xī西
“Cái đồ già như tôi.”
LINE 0317:12
yě hái shì huì zài hòu miàn bāng zhe bǎ chí bǎ chí fāng xiàng
也还是会在后面 帮着把持把持方向
“Vẫn sẽ ở phía sau. Giúp nắm giữ phương hướng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 1 of 8)
HSK 6
0:03s
shén zhī shān hǎi zuì xīn gēng xīn de zhè ge èr diǎn líng bǎn běnThần Chi Sơn Hải Bản cập nhật mới nhất phiên bản 2.0 này

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ kěn dìng wàng le rù zhí nà tiān wǒ men jiù shì zài zhè ér rèn shí deCậu chắc chắn quên rồi Ngày nhận việc chúng ta chính là gặp nhau ở đây

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
huí dào téng dá gǎn jué wǒ yòu biàn nián qīng leQuay về Thịnh Đạt cảm giác tôi lại trẻ ra

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo bāo wǒ yǐ wéi nǐ kěn dìng bù néng huí lái le neLão Bao, tôi tưởng cậu chắc chắn không thể quay về chứ

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhēn de jué de yǒu le yī qún zhēn xīn de péng yǒuTôi thực sự cảm thấy có một đám bạn bè chân thành

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
hǎo gē men cóng jīn tiān kāi shǐ nǐ gēn qiān ér yí gè dài yù lái bào bàoHuynh đệ tốt Từ hôm nay trở đi cậu sẽ có đãi ngộ như Thiên nhi Nào ôm một cái

HSK 4
0:03s
bié bié bié mǎ shàng bì xū de bié bié bié bào jiù wán leĐừng đừng đừng Ngay đây, nhất định phải thế Đừng đừng đừng Ôm cho xong đi

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nà jǐ gè tóu bù de zuò jiā quán dōu gěi tā men dìng zuì gāo guī géMấy tác giả hàng đầu đó Đều đặt cho họ quy cách cao nhất

HSK 7
0:03s
còu qí sì gè rén kě yǐ yì qǐ dǎ má jiāng còu qí wǔ gè rénTụ đủ bốn người có thể cùng đánh mahjong Tụ đủ năm người