Cách dùng "我这个老东西" (wǒ zhè ge lǎo dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
我这个老东西
Cái đồ già như tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:07
dāng当
rán然
“Tất nhiên.”
LINE 0217:09
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
ge个
lǎo老
dōng东
xī西
“Cái đồ già như tôi.”
LINE 0317:12
yě hái shì huì zài hòu miàn bāng zhe bǎ chí bǎ chí fāng xiàng
也还是会在后面 帮着把持把持方向
“Vẫn sẽ ở phía sau. Giúp nắm giữ phương hướng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
shì a bú huì yǒu shén me hǎo shì gù yì mán zhe wǒ men baỪ nhỉ Chắc chẳng có chuyện gì tốt Cố tình giấu bọn mình đấy

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ zhèng hǎo yǒu gè gōng zuò yào huì bào yī xià nǐ zěn me zhè me juǎn de laTôi đang có việc cần báo cáo Sao cậu "cuốn" thế không biết

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yě bù wǎng wài chū zū wǒ jiù shì jué de jiù jiù zhè me yì zhí kōng zheCũng không cho thuê ra ngoài Tôi chỉ cảm thấy, là... Cứ để trống mãi thế này

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng ràng yī qún zhēn xīn fù chū de rén bèi gū fùKhông thể để một nhóm người chân thành cống hiến Bị phụ lòng

HSK 7
0:03s
shén zhī shān hǎi yù suàn méi yǒu shàng xiànThần Chi Sơn Hải Ngân sách Không có giới hạn trên

HSK 7
0:03s
yí gè yìng shè wǒ men xiàn zài yǐ jīng wéi bèi le wǒ men de chū zhōngMột sự ánh chiếu Chúng ta hiện tại đã Trái với sơ tâm ban đầu

HSK 5
0:03s
wǒ men yào bǐng qì suǒ yǒu de shuǎng gǎn sū diǎn jīn shǒu zhǐChúng ta phải loại bỏ tất cả những cảm giác sướng điểm ngọt ngào ngoại trợ vàng