Cách dùng "不过 一无所获" (bù guò yī wú suǒ huò) trong hội thoại tiếng Trung
不过 一无所获
Nhưng không thu hoạch được gì.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
13:03
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 查楼启炎了 | chá lóu qǐ yán le | Điều tra Lâu Khải Viêm à? |
| 2▶ | 不过 一无所获 | bù guò yī wú suǒ huò | Nhưng không thu hoạch được gì. |
| 3 | 看来还得接着查 | kàn lái hái dé jiē zhe chá | Xem ra vẫn phải điều tra tiếp. |



