Cách dùng "放开我 放开我" (fàng kāi wǒ fàng kāi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
放开我 放开我
Thả ta ra. Thả ta ra.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
32:16
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我觉得这样就合适了 喜庆 | wǒ jué de zhè yàng jiù hé shì le xǐ qìng | Ta thấy thế này là phù hợp rồi, hợp hỷ sự. |
| 2▶ | 放开我 放开我 | fàng kāi wǒ fàng kāi wǒ | Thả ta ra. Thả ta ra. |
| 3 | 这哪儿啊 | zhè nǎ ér a | Đây là đâu vậy? |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s
yě bù zhī dào nǐ měi tiān huā zhè me duō shí jiān lái biàn zhuāngCũng không biết ngày nào ngài cũng tốn nhiều thời gian cải trang như thế

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ sòng jìn fǔ lǐ de dōng xī dōu bèi tuì le huí láiĐồ ta gửi vào trong phủ đều bị trả lại hết.

HSK 6
0:03s
jiù yào chéng dān gǎo tè shū de dài jià fǔ wài jiù bù yí yàng lethì phải trả giá cho việc phân biệt đối xử. Ngoài phủ thì khác,

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
diǎn sī huā de yòu bú shì zì jǐ de qián huā qǐ lái dāng rán bù xīn téngĐiển Ty có tiêu tiền của mình đâu, tất nhiên là tiêu không biết xót.

HSK 6
0:03s
rén jiā xiǎng mǎi dōng xī wǒ yě méi dào lǐ bù mài gěi rén jiā yaNgười ta muốn mua đồ, ta cũng đâu lý nào không bán cho họ.

HSK 5
0:03s
kàn kàn chéng zhǔ néng bù néng gěi wǒ men tí gè néng gàn de rénXem thành chủ có thể cho bọn ta một người tài giỏi

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jīn rì gè wèi yuǎn dào ér lái yě xīn kǔ leHôm nay các vị lặn lội tới đây cũng vất vả rồi.








