Cách dùng "就是嘛 就是 这对吗 那你们意思" (jiù shì ma jiù shì zhè duì ma nà nǐ men yì si) trong hội thoại tiếng Trung
就是嘛 就是 这对吗 那你们意思
- Đúng, đúng. - Có đúng không? Thế thì ý các người
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
16:24
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 必定是那个女官 惹怒了灵仙 才降灾在雍城 | bì dìng shì nà ge nǚ guān rě nù le líng xiān cái jiàng zāi zài yōng chéng | Chắc chắn là do nữ quan đó chọc giận linh tiên mới giáng họa xuống Ung Thành. |
| 2▶ | 就是嘛 就是 这对吗 那你们意思 | jiù shì ma jiù shì zhè duì ma nà nǐ men yì si | - Đúng, đúng. - Có đúng không? Thế thì ý các người |
| 3 | 是那个范云有问题咯 | shì nà ge fàn yún yǒu wèn tí gē | là Phạm Vân đó có vấn đề à? |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s
yě bù zhī dào nǐ měi tiān huā zhè me duō shí jiān lái biàn zhuāngCũng không biết ngày nào ngài cũng tốn nhiều thời gian cải trang như thế

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ sòng jìn fǔ lǐ de dōng xī dōu bèi tuì le huí láiĐồ ta gửi vào trong phủ đều bị trả lại hết.

HSK 6
0:03s
jiù yào chéng dān gǎo tè shū de dài jià fǔ wài jiù bù yí yàng lethì phải trả giá cho việc phân biệt đối xử. Ngoài phủ thì khác,

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
diǎn sī huā de yòu bú shì zì jǐ de qián huā qǐ lái dāng rán bù xīn téngĐiển Ty có tiêu tiền của mình đâu, tất nhiên là tiêu không biết xót.

HSK 6
0:03s
rén jiā xiǎng mǎi dōng xī wǒ yě méi dào lǐ bù mài gěi rén jiā yaNgười ta muốn mua đồ, ta cũng đâu lý nào không bán cho họ.

HSK 5
0:03s
kàn kàn chéng zhǔ néng bù néng gěi wǒ men tí gè néng gàn de rénXem thành chủ có thể cho bọn ta một người tài giỏi

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jīn rì gè wèi yuǎn dào ér lái yě xīn kǔ leHôm nay các vị lặn lội tới đây cũng vất vả rồi.








