Cách dùng "我本就不该存在" (wǒ běn jiù bù gāi cún zài) trong hội thoại tiếng Trung

běnjiùgāicúnzài

Ta vốn đã không nên tồn tại.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
17:35
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1但你也会魂飞魄散dàn nǐ yě huì hún fēi pò sànNhưng cô cũng sẽ hồn phi phách tán.
2我本就不该存在wǒ běn jiù bù gāi cún zàiTa vốn đã không nên tồn tại.
3武拾光wǔ shí guāngVõ Thập Quang,

More Clips From Episode

Total 47 clips (Page 3 of 3)
都是新鲜的 我刚摘的
HSK 5
0:03s
dōu shì xīn xiān de wǒ gāng zhāi deĐều là hoa tươi, ta mới hái đấy.

我也只是个伙计
HSK 3
0:03s
wǒ yě zhǐ shì gè huǒ jìTa cũng chỉ là người làm thuê thôi.

我要是老板的话
HSK 5
0:03s
wǒ yào shì lǎo bǎn de huàNếu ta là ông chủ

就能送你一些了 这可怎么办呀?
HSK 5
0:03s
jiù néng sòng nǐ yī xiē le zhè kě zěn me bàn ya ?thì đã có thể tặng cô vài bông. Phải làm sao bây giờ?

这怎么好意思呢?谢谢
HSK 1
0:03s
zhè zěn me hǎo yì si ne ? xiè xièThế thì ngại quá. Đa tạ.

你…你不要啊?
HSK 2
0:03s
nǐ … nǐ bú yào a ?Cô… cô không cần à?

你…你喜欢吃吗?
HSK 1
0:03s
nǐ … nǐ xǐ huān chī ma ?Huynh… huynh thích ăn không?