Cách dùng "给您买的红酒 孝敬您的" (gěi nín mǎi de hóng jiǔ xiào jìng nín de) trong hội thoại tiếng Trung
给您买的红酒 孝敬您的
tặng mẹ đấy. Biếu mẹ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:36
zhè这
shì是
wǒ我
ná拿
nián年
zhōng终
jiǎng奖
“Đây là rượu vang con mua bằng tiền thưởng,”
LINE 0235:38
PLAYING SCENEgěi nín mǎi de hóng jiǔ xiào jìng nín de
给您买的红酒 孝敬您的
“tặng mẹ đấy. Biếu mẹ.”
LINE 0335:47
qí shí a nǐ lái zhè ge dì fāng ne
其实啊 你来这个地方呢
“Thực ra thì, con đến chỗ này này,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 5 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
qù wài miàn de shì jiè kàn kàn qù zhǎo dào zì jǐra ngoài kia xem thế giới để tìm thấy bản thân

HSK 6
0:03s
ér qiě yǒu téng dá tuō dǐ jiù suàn shī bài leHơn nữa có Đằng Đạt đỡ đầu Cho dù thất bại

HSK 5
0:03s
nǐ yě kě yǐ suí shí huí mō yú wǎng kā zěn me yàngcậu cũng có thể về Quán Net Lười Thế nào?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s