Cách dùng "将是一个充满希望的春天" (jiāng shì yí gè chōng mǎn xī wàng de chūn tiān) trong hội thoại tiếng Trung
将是一个充满希望的春天
sẽ là một mùa xuân tràn đầy hy vọng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0144:57
bù lùn guò qù de yī nián shì fǒu yǒu yí hàn jiē xià lái yíng jiē wǒ men de
不论过去的一年是否有遗憾 接下来迎接我们的
“Dù năm qua có tiếc nuối hay không Thứ đón chào chúng ta phía trước”
LINE 0245:01
PLAYING SCENEjiāng将
shì是
yí一
gè个
chōng充
mǎn满
xī希
wàng望
de的
chūn春
tiān天
“sẽ là một mùa xuân tràn đầy hy vọng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 5 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
qù wài miàn de shì jiè kàn kàn qù zhǎo dào zì jǐra ngoài kia xem thế giới để tìm thấy bản thân

HSK 6
0:03s
ér qiě yǒu téng dá tuō dǐ jiù suàn shī bài leHơn nữa có Đằng Đạt đỡ đầu Cho dù thất bại

HSK 5
0:03s
nǐ yě kě yǐ suí shí huí mō yú wǎng kā zěn me yàngcậu cũng có thể về Quán Net Lười Thế nào?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s