Cách dùng "去付那个首付去 对 对 爸 妈" (qù fù nà ge shǒu fù qù duì duì bà mā) trong hội thoại tiếng Trung
去付那个首付去 对 对 爸 妈
đi đóng tiền trả trước làm gì. Đúng, đúng. Ba, mẹ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:29
nǐ qiān wàn bié yǒu yā lì a zán zhēn de bù yòng zháo jí
你千万别有压力啊 咱真的不用着急
“Con đừng có áp lực nhé. Mình thật sự không cần vội.”
LINE 0233:32
PLAYING SCENEqù fù nà ge shǒu fù qù duì duì bà mā
去付那个首付去 对 对 爸 妈
“đi đóng tiền trả trước làm gì. Đúng, đúng. Ba, mẹ.”
LINE 0333:35
nǐ men jiù bǎ xīn fàng huí dǔ zi lǐ wǒ běn lái jiù shì zhè me jì huà de
你们就把心放回肚子里 我本来就是这么计划的
“Ba mẹ cứ yên tâm đi. Vốn dĩ con đã tính như vậy rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 5 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
qù wài miàn de shì jiè kàn kàn qù zhǎo dào zì jǐra ngoài kia xem thế giới để tìm thấy bản thân

HSK 6
0:03s
ér qiě yǒu téng dá tuō dǐ jiù suàn shī bài leHơn nữa có Đằng Đạt đỡ đầu Cho dù thất bại

HSK 5
0:03s
nǐ yě kě yǐ suí shí huí mō yú wǎng kā zěn me yàngcậu cũng có thể về Quán Net Lười Thế nào?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s