Cách dùng "去外面的世界看看 去找到自己" (qù wài miàn de shì jiè kàn kàn qù zhǎo dào zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
去外面的世界看看 去找到自己
ra ngoài kia xem thế giới để tìm thấy bản thân
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:08
wǒ我
yuàn愿
yì意
zī资
zhù助
nǐ你
“Tôi sẵn lòng tài trợ cho cậu”
LINE 0223:10
PLAYING SCENEqù wài miàn de shì jiè kàn kàn qù zhǎo dào zì jǐ
去外面的世界看看 去找到自己
“ra ngoài kia xem thế giới để tìm thấy bản thân”
LINE 0323:14
ér qiě yǒu téng dá tuō dǐ jiù suàn shī bài le
而且有腾达托底 就算失败了
“Hơn nữa có Đằng Đạt đỡ đầu Cho dù thất bại”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 5 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
ér qiě yǒu téng dá tuō dǐ jiù suàn shī bài leHơn nữa có Đằng Đạt đỡ đầu Cho dù thất bại

HSK 5
0:03s
nǐ yě kě yǐ suí shí huí mō yú wǎng kā zěn me yàngcậu cũng có thể về Quán Net Lười Thế nào?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s