Cách dùng "他点醒了我" (tā diǎn xǐng le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
他点醒了我
Anh ấy đã khai sáng cho tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:20
zhí直
dào到
wǒ我
yù遇
dào到
yí一
gè个
rén人
“Cho đến khi gặp một người”
LINE 0224:24
PLAYING SCENEtā他
diǎn点
xǐng醒
le了
wǒ我
“Anh ấy đã khai sáng cho tôi”
LINE 0324:26
tā他
yuàn愿
yì意
zī资
zhù助
wǒ我
“Anh ấy sẵn lòng tài trợ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 5 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
qù wài miàn de shì jiè kàn kàn qù zhǎo dào zì jǐra ngoài kia xem thế giới để tìm thấy bản thân

HSK 6
0:03s
ér qiě yǒu téng dá tuō dǐ jiù suàn shī bài leHơn nữa có Đằng Đạt đỡ đầu Cho dù thất bại

HSK 5
0:03s
nǐ yě kě yǐ suí shí huí mō yú wǎng kā zěn me yàngcậu cũng có thể về Quán Net Lười Thế nào?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s