Cách dùng "我负责项目 谁来负责我的人生啊" (wǒ fù zé xiàng mù shuí lái fù zé wǒ de rén shēng a) trong hội thoại tiếng Trung
我负责项目 谁来负责我的人生啊
Tôi phụ trách dự án, thì ai phụ trách cuộc đời tôi đây?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:58
nǐ shuō wǒ yí gè chéng xù yuán péi zǒng gàn má ràng wǒ dāng xiàng mù fù zé rén a
你说我一个程序员 裴总干嘛让我当项目负责人啊
“Cậu nói xem, tôi một thợ code, sao Tổng Bùi lại để tôi làm trưởng dự án?”
LINE 0213:02
PLAYING SCENEwǒ fù zé xiàng mù shuí lái fù zé wǒ de rén shēng a
我负责项目 谁来负责我的人生啊
“Tôi phụ trách dự án, thì ai phụ trách cuộc đời tôi đây?”
LINE 0313:05
wǒ běn lái jiù xiǎng zhǎo yí gè dài xīn mō yú de bān shàng
我本来就想找一个 带薪摸鱼的班上
“Tôi vốn chỉ muốn tìm một chỗ làm được la cà hưởng lương.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 5 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
qù wài miàn de shì jiè kàn kàn qù zhǎo dào zì jǐra ngoài kia xem thế giới để tìm thấy bản thân

HSK 6
0:03s
ér qiě yǒu téng dá tuō dǐ jiù suàn shī bài leHơn nữa có Đằng Đạt đỡ đầu Cho dù thất bại

HSK 5
0:03s
nǐ yě kě yǐ suí shí huí mō yú wǎng kā zěn me yàngcậu cũng có thể về Quán Net Lười Thế nào?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s