Cách dùng "放开我 贱婢 滚开" (fàng kāi wǒ jiàn bì gǔn kāi) trong hội thoại tiếng Trung
放开我 贱婢 滚开
Buông ta ra! Tiện tì, cút.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
18:09
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 把遗诏给我 阿娘 给我 阿娘 阿娘 夫人 | bǎ yí zhào gěi wǒ ā niáng gěi wǒ ā niáng ā niáng fū rén | Đưa di chiếu cho ta. Mẹ. Đưa cho ta! Mẹ! Mẹ! Phu nhân! |
| 2▶ | 放开我 贱婢 滚开 | fàng kāi wǒ jiàn bì gǔn kāi | Buông ta ra! Tiện tì, cút. |
| 3 | 贱婢 给我 放开 雁芦 雁芦姐姐 给我 | jiàn bì gěi wǒ fàng kāi yàn lú yàn lú jiě jiě gěi wǒ | Tiện tì! Đưa cho ta! Buông ra! Nhạn Lô. Nhạn Lô tỷ tỷ. Đưa cho ta. |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 3 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí wǒ yě bù zhī dào gāi zěn me qù jiě shìThật ra ta cũng không biết nên giải thích thế nào.

HSK 6
0:03s
dǎn zi gòu dà fǎn qí dào ér xíng cáng yú jīng zhōngnếu gan đủ lớn thì làm ngược lại lẽ thường, trốn vào trong kinh thành.

HSK 7
0:03s
kě shì lián shā shǒu de yī jiǎo yě méi mō zhenhưng không tìm thấy dù chỉ một góc áo của sát thủ.

HSK 1
0:03s
shí zé shì bì zhòng jiù qīng gāo wén huàn de qīn wèi shuōthật ra là tránh nơi nguy hiểm. Hộ vệ thân cận của Cao Văn Hoán nói,

HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì xǐ huān zhè wū zi xǐ huān zhè yuàn ziChỉ là ta thích gian phòng này, thích sân vườn này.

HSK 4
0:03s
diàn xià jì xǐng le bù rú huí wǒ fáng lǐ banếu điện hạ tỉnh rồi thì chi bằng về phòng ta đi.

HSK 6
0:03s
guāi guāi àn wǒ shuō de zuò bù rán ràng nǐ de chǒu shì dà bái tiān xiàNgoan ngoãn làm theo lời ta nói, nếu không ta sẽ công khai chuyện xấu của bà.

HSK 7
0:03s
nǐ hǎo dǎi yě shì lí shān shū yuàn chū lái dedù gì cô cũng xuất thân từ học viện Ly Sơn.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
gōu yǐn rén fū nǐ dào dǐ shì hé jū xīndụ dỗ phu quân người khác. Rốt cuộc cô có ý đồ gì?







