Cách dùng "我们有的是时间" (wǒ men yǒu de shì shí jiān) trong hội thoại tiếng Trung
我们有的是时间
Chúng ta có rất nhiều thời gian.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
4:55
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我都会一直陪着你的 | wǒ dū huì yì zhí péi zhe nǐ de | ta cũng sẽ luôn ở bên nàng. |
| 2▶ | 我们有的是时间 | wǒ men yǒu de shì shí jiān | Chúng ta có rất nhiều thời gian. |
| 3 | 我会等 | wǒ huì děng | Ta sẽ chờ, |
More Clips From Episode
Total 120 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
bèi pò wàng jiàn shāng dào de zī wèi bù hǎo shòu baCảm giác bị kiếm Phá Vọng đả thương không dễ chịu đâu nhỉ?

HSK 7
0:03s
xīng qīng gōng de rén yě bù hǎo duì fù baNgười của cung Tinh Khanh cũng không dễ đối phó đâu nhỉ?

HSK 7
0:03s
què yòng zhè yàng de zhāo shù lái kùn zhù wǒmà lại dùng thủ đoạn như vậy để giam giữ ta.

HSK 3
0:03s
nǐ zuò zhè xiē zhēn de dōu shì wèi le wǒ mangươi làm những chuyện này thật sự đều là vì ta sao?















