Cách dùng "做梦也好 强求也罢" (zuò mèng yě hǎo qiǎng qiú yě bà) trong hội thoại tiếng Trung
做梦也好 强求也罢
zuò mèng yě hǎo qiǎng qiú yě bà
Nằm mơ cũng được, cưỡng cầu cũng được,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
15:52
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你别做梦了 | nǐ bié zuò mèng le | Ngươi đừng có nằm mơ. |
| 2▶ | 做梦也好 强求也罢 | zuò mèng yě hǎo qiǎng qiú yě bà | Nằm mơ cũng được, cưỡng cầu cũng được, |
| 3 | 你都休想离开我身边 | nǐ dōu xiū xiǎng lí kāi wǒ shēn biān | nàng đừng hòng rời khỏi ta. |
More Clips From Episode
Total 120 clips (Page 3 of 6)
HSK 1
0:03s
wǒ men bù zài shì jūn chén bù zài shì péng yǒuChúng ta không còn là quân thần, cũng không còn là bằng hữu,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ shèn zhì bǎ xīn dōu tāo gěi le nǐ nǐ yě yī fēn bú yàoThậm chí ta còn moi cả trái tim ra cho nàng, mà nàng cũng chẳng cần một chút nào.

HSK 4
0:03s
jì rán zhī qián sòng nǐ de dōng xī nǐ dōu bù xǐ huānNếu những thứ trước đây ta tặng nàng, nàng đều không thích

HSK 6
0:03s
wèi hé yào shòu dào nà xiē tiáo tiáo kuàng kuàng de xiàn zhì avì sao lại phải chịu những khuôn phép ràng buộc đó?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s










