Cách dùng "你肚子里的孩子 受不了" (nǐ dǔ zi lǐ de hái zi shòu bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你肚子里的孩子 受不了
Đứa bé trong bụng cô. Không chịu nổi đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
10:44
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这颠沛流离的 | zhè diān pèi liú lí de | Cứ lang thang vất vưởng thế này. |
| 2▶ | 你肚子里的孩子 受不了 | nǐ dǔ zi lǐ de hái zi shòu bù liǎo | Đứa bé trong bụng cô. Không chịu nổi đâu. |
| 3 | 他也有可能到这儿来 | tā yě yǒu kě néng dào zhè ér lái | Anh ấy cũng có thể đến đây. |
More Clips From Episode
Total 16 clips (Page 1 of 1)
HSK 5
0:03s
mā mā bú huì ràng tā zhuā dào mā mā bú huì ràng tā zhuā dàoMẹ sẽ không để hắn bắt được đâu. Mẹ sẽ không để hắn bắt được đâu.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ bǐ zhào lì gèng tǎo yàn tā bǐ wǒ tǎo yànNgươi còn đáng ghét hơn cả Triệu Lại. Hắn đáng ghét hơn tôi.

HSK 5
0:03s
dàn shì wǒ pǎo dào nǎ ér tā jiù zhuī dào nǎ érNhưng tôi chạy đến đâu, anh ấy đuổi theo đến đó.

HSK 5
0:03s
wèi shén me yì zhí wèn wǒ lǎo gōng de shì qíngTại sao cứ hỏi mãi. chuyện của chồng tôi vậy?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yì zhí pīn jìn quán lì dì xiǎng ràng nǐ xǐng guò láiLuôn cố gắng hết sức để anh tỉnh lại.

HSK 6
0:03s
xiè xiè nǐ men bāng wǒ wán chéng xīn yuànCảm ơn mọi người đã giúp tôi hoàn thành tâm nguyện.

HSK 7
0:03s
xiàn zài wǒ què xìn nǐ bú shì zhào lì leBây giờ ta chắc chắn, ngươi không phải là Triệu Lại nữa.






