Cách dùng "区区一个右丞" (qū qū yí gè yòu chéng) trong hội thoại tiếng Trung
区区一个右丞
qū qū yí gè yòu chéng
Một hữu thừa nhỏ bé.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
23:13
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 休得做僭越之事 | xiū dé zuò jiàn yuè zhī shì | (không được làm chuyện vượt quyền.) |
| 2▶ | 区区一个右丞 | qū qū yí gè yòu chéng | Một hữu thừa nhỏ bé. |
| 3 | 区区右丞 | qū qū yòu chéng | Một hữu thừa nhỏ bé. |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
wǒ yào ràng tā qiú shēng bù néng qiú sǐ bù déta phải khiến hắn muốn sống không được, muốn chết không xong.

HSK 7
0:03s
wǒ bìng fēi yǒu yì shāng hài duàn xiǎo láng jūnkhông phải cố ý làm tổn thương Đoàn tiểu lang quân.

HSK 5
0:03s
bù rán wǒ yě bú huì ràng nǐ zuò wǒ de zuǒ chéngnếu không ta cũng sẽ không để dì làm tả thừa của ta.

HSK 6
0:03s
zuò è mèng lián qiú jiù dōu bù fā shēng yīnGặp ác mộng, đến cầu cứu cũng không phát ra tiếng.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
duì tā de guān xīn hé zòng róng gèng shì yì yú páng rénSự quan tâm và dung túng con dành cho hắn càng khác hẳn người khác.






