Cách dùng "区区右丞" (qū qū yòu chéng) trong hội thoại tiếng Trung
区区右丞
qū qū yòu chéng
Một hữu thừa nhỏ bé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
23:17
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 区区一个右丞 | qū qū yí gè yòu chéng | Một hữu thừa nhỏ bé. |
| 2▶ | 区区右丞 | qū qū yòu chéng | Một hữu thừa nhỏ bé. |
| 3 | 在你心里 我就只是一个右丞 | zài nǐ xīn lǐ wǒ jiù zhǐ shì yí gè yòu chéng | Trong lòng cô, ta chỉ là một hữu thừa nhỏ bé thôi sao? |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
wǒ yào ràng tā qiú shēng bù néng qiú sǐ bù déta phải khiến hắn muốn sống không được, muốn chết không xong.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bìng fēi yǒu yì shāng hài duàn xiǎo láng jūnkhông phải cố ý làm tổn thương Đoàn tiểu lang quân.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
bù rán wǒ yě bú huì ràng nǐ zuò wǒ de zuǒ chéngnếu không ta cũng sẽ không để dì làm tả thừa của ta.

HSK 6
0:03s
zuò è mèng lián qiú jiù dōu bù fā shēng yīnGặp ác mộng, đến cầu cứu cũng không phát ra tiếng.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
duì tā de guān xīn hé zòng róng gèng shì yì yú páng rénSự quan tâm và dung túng con dành cho hắn càng khác hẳn người khác.