Cách dùng "我一定会再出去" (wǒ yí dìng huì zài chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
我一定会再出去
wǒ yí dìng huì zài chū qù
ta nhất định sẽ lại đi ra ngoài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
29:08
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们要么就灭了我 只要我灵体不灭 | nǐ men yào me jiù miè le wǒ zhǐ yào wǒ líng tǐ bù miè | Hoặc là các ngươi giết ta đi, chỉ cần linh thể ta chưa chết, |
| 2▶ | 我一定会再出去 | wǒ yí dìng huì zài chū qù | ta nhất định sẽ lại đi ra ngoài. |
| 3 | 不过是一个渺小的凡人 | bù guò shì yí gè miǎo xiǎo de fán rén | Chỉ là một người phàm nhỏ bé, |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
wǒ yào ràng tā qiú shēng bù néng qiú sǐ bù déta phải khiến hắn muốn sống không được, muốn chết không xong.

HSK 7
0:03s
wǒ bìng fēi yǒu yì shāng hài duàn xiǎo láng jūnkhông phải cố ý làm tổn thương Đoàn tiểu lang quân.

HSK 5
0:03s
bù rán wǒ yě bú huì ràng nǐ zuò wǒ de zuǒ chéngnếu không ta cũng sẽ không để dì làm tả thừa của ta.

HSK 6
0:03s
zuò è mèng lián qiú jiù dōu bù fā shēng yīnGặp ác mộng, đến cầu cứu cũng không phát ra tiếng.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
duì tā de guān xīn hé zòng róng gèng shì yì yú páng rénSự quan tâm và dung túng con dành cho hắn càng khác hẳn người khác.






