Cách dùng "这还是我这辈子第一次" (zhè hái shì wǒ zhè bèi zi dì yī cì) trong hội thoại tiếng Trung
这还是我这辈子第一次
Đây là lần đầu tiên trong đời này
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
13:50
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 贺思慕来接我了 | hè sī mù lái jiē wǒ le | Hạ Tư Mộ đến đón ta rồi. |
| 2▶ | 这还是我这辈子第一次 | zhè hái shì wǒ zhè bèi zi dì yī cì | Đây là lần đầu tiên trong đời này |
| 3 | 有人来接我 | yǒu rén lái jiē wǒ | có người đến đón ta. |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s
zhēn gǎo bù dǒng nǐ zěn me huì xǐ huān zhè ge wèi dàoThật không hiểu nổi sao cô lại thích cái mùi này.

HSK 3
0:03s
bú shì shuō hǎo le xiàng fán rén yī yàng shēng huó machẳng phải đã nói sẽ sống như người phàm

HSK 3
0:03s
wǒ yòu méi zuò cuò shén me zhè wǒ dōu zuò le yī xià wǔTa đâu có làm sai gì. Món này ta làm cả buổi chiều đấy.

HSK 6
0:03s
xià cì wǒ jiù bù bī nǐ chī nǐ bù xiǎng chī de dōng xī leLần sau ta sẽ không ép ngươi ăn những thứ ngươi không thích nữa.

HSK 5
0:03s
nǐ cóng lái dōu méi yǒu hǎo hǎo shǎng guò yuán yuèxưa nay cô chưa từng thật sự ngắm trăng tròn.

HSK 5
0:03s
nǐ kě yǐ bù yòng zài wèi wǒ tòng kǔ dì huó zhe leChàng không cần vì ta mà sống đau khổ nữa.

HSK 3
0:03s
wǒ shōu huí wǒ gāng cái shuō de huà nǐ bú yào zǒuTa thu lại những lời vừa rồi. Chàng đừng đi.

HSK 7
0:03s
tā bú shì qū qū yí gè fán rén tā shì wǒ de jié zhòu rénHắn không phải là người phàm bình thường, hắn là người kết chú với ta,











