Cách dùng "不违反原则性的事情" (bù wéi fǎn yuán zé xìng de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
不违反原则性的事情
không vi phạm nguyên tắc không
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:57
bù不
wéi违
fǎn反
jì纪
lǜ律
“những gì không vi phạm kỷ luật”
LINE 0208:58
PLAYING SCENEbù不
wéi违
fǎn反
yuán原
zé则
xìng性
de的
shì事
qíng情
“không vi phạm nguyên tắc không”
LINE 0309:01
wǒ我
gěi给
nǐ你
chū出
chū出
zhǔ主
yì意
“Thầy sẽ giúp con hiến kế”
Show Information