Cách dùng "不行 吃冰淇淋肚肚疼" (bù xíng chī bīng qí lín dù dù téng) trong hội thoại tiếng Trung

xíng chībīnglínténg

Không được, ăn kem đau bụng đó

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:57
xiǎng
chī
bīng
lín

Con muốn ăn kem

LINE 0242:59
PLAYING SCENE
bù xíng chī bīng qí lín dù dù téng

不行 吃冰淇淋肚肚疼

Không được, ăn kem đau bụng đó

LINE 0343:01
mā mā míng tiān gěi nǐ mǎi hǎo ma

妈妈明天给你买 好吗

Ngày mai mẹ mua cho, được không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp42:59
TMDB ID282902