Cách dùng "曾经把我哄得团团转" (céng jīng bǎ wǒ hǒng dé tuán tuán zhuàn) trong hội thoại tiếng Trung

céngjīnghǒngtuántuánzhuàn

đã từng qua mặt tôi hoàn toàn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:31
zhè
ge
mèng
guǎng广
cái

Tên Meng Guangcai này

LINE 0215:32
PLAYING SCENE
céng
jīng
hǒng
tuán
tuán
zhuàn

đã từng qua mặt tôi hoàn toàn

LINE 0315:34
zhī
dào
zhè
yòu
yào
shuǎ
shén
me
huā
zhāo

không biết lần này hắn định chơi trò gì nữa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp15:32
TMDB ID282902