Cách dùng "答应好明天给我买冰淇淋" (dā yìng hǎo míng tiān gěi wǒ mǎi bīng qí lín) trong hội thoại tiếng Trung

yìnghǎomíngtiāngěimǎibīnglín

Mẹ đã hứa ngày mai mua kem cho con rồi đó

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:40
mā mā dà rén yào shuō huà suàn shù

妈妈 大人要说话算数

Mẹ ơi, người lớn phải giữ lời đấy

LINE 0243:42
PLAYING SCENE
yìng
hǎo
míng
tiān
gěi
mǎi
bīng
lín

Mẹ đã hứa ngày mai mua kem cho con rồi đó

LINE 0343:45
dìng
yìng

Mẹ nhất định giữ lời

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp43:42
TMDB ID282902