Cách dùng "带着你离开北雁县" (dài zhe nǐ lí kāi běi yàn xiàn) trong hội thoại tiếng Trung
带着你离开北雁县
và đưa cô rời khỏi huyện Bắc Nhạn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:46
rán然
hòu后
nǐ你
de的
mǔ母
qīn亲
gǎi改
jià嫁
“Rồi mẹ cô tái giá”
LINE 0223:47
PLAYING SCENEdài带
zhe着
nǐ你
lí离
kāi开
běi北
yàn雁
xiàn县
“và đưa cô rời khỏi huyện Bắc Nhạn”
LINE 0323:50
nǐ你
xiàn现
zài在
de的
xìng姓
shì氏
“Họ của cô hiện tại”
Show Information