Cách dùng "但我相信孟广才始终怀疑" (dàn wǒ xiāng xìn mèng guǎng cái shǐ zhōng huái yí) trong hội thoại tiếng Trung
但我相信孟广才始终怀疑
vẫn luôn nghi ngờ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:22
gào告
sù诉
mèng孟
guǎng广
cái才
“nhưng tôi tin Meng Guangcai”
LINE 0210:23
PLAYING SCENEdàn但
wǒ我
xiāng相
xìn信
mèng孟
guǎng广
cái才
shǐ始
zhōng终
huái怀
yí疑
“vẫn luôn nghi ngờ”
LINE 0310:25
tā她
gēn跟
jiāo焦
lì利
jūn军
zhī之
jiān间
céng曾
jīng经
sī私
tōng通
guò过
“cô ấy từng có quan hệ bất chính với Jiao Lijun.”
Show Information