Cách dùng "但我相信孟广才始终怀疑" (dàn wǒ xiāng xìn mèng guǎng cái shǐ zhōng huái yí) trong hội thoại tiếng Trung

dànxiāngxìnmèngguǎng广cáishǐzhōnghuái怀

vẫn luôn nghi ngờ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:22
gào
mèng
guǎng广
cái

nhưng tôi tin Meng Guangcai

LINE 0210:23
PLAYING SCENE
dàn
xiāng
xìn
mèng
guǎng广
cái
shǐ
zhōng
huái怀

vẫn luôn nghi ngờ

LINE 0310:25
gēn
jiāo
jūn
zhī
jiān
céng
jīng
tōng
guò

cô ấy từng có quan hệ bất chính với Jiao Lijun.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp10:23
TMDB ID282902