Cách dùng "都是清清楚楚的" (dōu shì qīng qīng chǔ chǔ de) trong hội thoại tiếng Trung
都是清清楚楚的
đều rõ ràng minh bạch.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:43
zǒu走
de的
měi每
yī一
bù步
“từng bước đi”
LINE 0210:45
PLAYING SCENEdōu都
shì是
qīng清
qīng清
chǔ楚
chǔ楚
de的
“đều rõ ràng minh bạch.”
LINE 0310:47
kě可
shì是
jǐng警
guān官
“Nhưng thưa cảnh sát,”
Show Information