Cách dùng "都在排查这个保洁员" (dōu zài pái chá zhè ge bǎo jié yuán) trong hội thoại tiếng Trung

dōuzàipáicházhègebǎojiéyuán

đều đang điều tra nhân viên vệ sinh đó

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:39
de
yuán

Còn các thành viên khác

LINE 0208:41
PLAYING SCENE
dōu
zài
pái
chá
zhè
ge
bǎo
jié
yuán

đều đang điều tra nhân viên vệ sinh đó

LINE 0308:43
nín
a
bié
tài
nán
guò
le

Thầy cũng đừng buồn quá

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp08:41
TMDB ID282902