Cách dùng "感觉恢复了身体" (gǎn jué huī fù le shēn tǐ) trong hội thoại tiếng Trung
感觉恢复了身体
cảm giác như đã bình phục.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:39
yǎng养
le了
yī一
zhèn阵
zi子
“dưỡng thương một thời gian”
LINE 0211:41
PLAYING SCENEgǎn感
jué觉
huī恢
fù复
le了
shēn身
tǐ体
“cảm giác như đã bình phục.”
LINE 0311:46
qián前
jǐ几
nián年
“Mấy năm trước,”
Show Information