Cách dùng "根据目前的检测结果" (gēn jù mù qián de jiǎn cè jié guǒ) trong hội thoại tiếng Trung
根据目前的检测结果
Dựa theo kết quả kiểm tra hiện tại,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:48
ǒu偶
ěr尔
zuò做
tǐ体
jiǎn检
“tôi đi khám sức khỏe định kỳ.”
LINE 0211:50
PLAYING SCENEgēn根
jù据
mù目
qián前
de的
jiǎn检
cè测
jié结
guǒ果
“Dựa theo kết quả kiểm tra hiện tại,”
LINE 0311:52
nǐ你
de的
shū输
jīng精
guǎn管
shì是
dǔ堵
sè塞
de的
“ống dẫn tinh của anh bị tắc nghẽn.”
Show Information