Cách dùng "好 我马上过来" (hǎo wǒ mǎ shàng guò lái) trong hội thoại tiếng Trung

hǎo shàngguòlái

Được, tôi ra ngay

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:01
zài
xiǎo
huā
yuán
zhè
ér

Tôi đang ở khu vườn nhỏ đây

LINE 0231:03
PLAYING SCENE
hǎo wǒ mǎ shàng guò lái

好 我马上过来

Được, tôi ra ngay

LINE 0331:09
lái zài lái yī xià

来 再来一下

Nào, thêm một cái nữa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp31:03
TMDB ID282902