Cách dùng "好 我马上过来" (hǎo wǒ mǎ shàng guò lái) trong hội thoại tiếng Trung
好 我马上过来
Được, tôi ra ngay
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:01
wǒ我
zài在
xiǎo小
huā花
yuán园
zhè这
ér儿
“Tôi đang ở khu vườn nhỏ đây”
LINE 0231:03
PLAYING SCENEhǎo wǒ mǎ shàng guò lái
好 我马上过来
“Được, tôi ra ngay”
LINE 0331:09
lái zài lái yī xià
来 再来一下
“Nào, thêm một cái nữa”
Show Information