Cách dùng "后来手上提着东西走的" (hòu lái shǒu shàng tí zhe dōng xī zǒu de) trong hội thoại tiếng Trung

hòuláishǒushàngzhedōng西zǒude

lúc đi tay xách theo đồ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:29
rán
hòu

rồi sau đó

LINE 0227:29
PLAYING SCENE
hòu
lái
shǒu
shàng
zhe
dōng
西
zǒu
de

lúc đi tay xách theo đồ

LINE 0327:44
mèng
guǎng广
cái

Meng Guangcai

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp27:29
TMDB ID282902