Cách dùng "就是我要不了孩子" (jiù shì wǒ yào bù le hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
就是我要不了孩子
Nghĩa là tôi không thể có con.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:52
nǐ你
de的
shū输
jīng精
guǎn管
shì是
dǔ堵
sè塞
de的
“ống dẫn tinh của anh bị tắc nghẽn.”
LINE 0211:55
PLAYING SCENEjiù就
shì是
wǒ我
yào要
bù不
le了
hái孩
zi子
“Nghĩa là tôi không thể có con.”
LINE 0311:58
cóng从
gài概
lǜ率
shàng上
lái来
jiǎng讲
“Về mặt xác suất mà nói,”
Show Information