Cách dùng "局里上上下下都让着你" (jú lǐ shàng shàng xià xià dōu ràng zhe nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

shàngshàngxiàxiàdōuràngzhe

Cả trên lẫn dưới trong cục đều nhường anh

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:37
xiǎng
mǎn
xīn
yuàn

Muốn thỏa mãn một tâm nguyện của anh

LINE 0204:39
PLAYING SCENE
shàng
shàng
xià
xià
dōu
ràng
zhe

Cả trên lẫn dưới trong cục đều nhường anh

LINE 0304:41
kàn
chū
lái
ma

Anh không nhận ra sao

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp04:39
TMDB ID282902