Cách dùng "局里上上下下都让着你" (jú lǐ shàng shàng xià xià dōu ràng zhe nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
局里上上下下都让着你
Cả trên lẫn dưới trong cục đều nhường anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:37
xiǎng想
mǎn满
zú足
nǐ你
yí一
gè个
xīn心
yuàn愿
“Muốn thỏa mãn một tâm nguyện của anh”
LINE 0204:39
PLAYING SCENEjú局
lǐ里
shàng上
shàng上
xià下
xià下
dōu都
ràng让
zhe着
nǐ你
“Cả trên lẫn dưới trong cục đều nhường anh”
LINE 0304:41
nǐ你
kàn看
bù不
chū出
lái来
ma吗
“Anh không nhận ra sao”
Show Information