Cách dùng "具体情况我也记不清了" (jù tǐ qíng kuàng wǒ yě jì bù qīng le) trong hội thoại tiếng Trung

qíngkuàngqīngle

Chi tiết cụ thể tôi cũng không nhớ rõ nữa

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:05
néng
néng
shuō
diǎn
shén
me

Cô có thể nói gì không?

LINE 0224:10
PLAYING SCENE
qíng
kuàng
qīng
le

Chi tiết cụ thể tôi cũng không nhớ rõ nữa

LINE 0324:14
zhǐ
shì
de

Tôi chỉ nhớ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp24:10
TMDB ID282902