Cách dùng "具体情况我也记不清了" (jù tǐ qíng kuàng wǒ yě jì bù qīng le) trong hội thoại tiếng Trung
具体情况我也记不清了
Chi tiết cụ thể tôi cũng không nhớ rõ nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:05
néng能
bù不
néng能
shuō说
diǎn点
shén什
me么
“Cô có thể nói gì không?”
LINE 0224:10
PLAYING SCENEjù具
tǐ体
qíng情
kuàng况
wǒ我
yě也
jì记
bù不
qīng清
le了
“Chi tiết cụ thể tôi cũng không nhớ rõ nữa”
LINE 0324:14
wǒ我
zhǐ只
shì是
jì记
de得
“Tôi chỉ nhớ”
Show Information