Cách dùng "看到信用社跑出来几个人" (kàn dào xìn yòng shè pǎo chū lái jǐ gè rén) trong hội thoại tiếng Trung

kàndàoxìnyòngshèpǎochūláirén

và thấy mấy người chạy ra khỏi hợp tác xã tín dụng

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:16
tīng
jiàn
le
shēng
qiāng
xiǎng

nghe thấy mấy tiếng súng

LINE 0224:19
PLAYING SCENE
kàn
dào
xìn
yòng
shè
pǎo
chū
lái
rén

và thấy mấy người chạy ra khỏi hợp tác xã tín dụng

LINE 0324:23
zhè
xiē
dōu
shì
jiù
shì
le

Những chuyện đó đã qua lâu rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp24:19
TMDB ID282902