Cách dùng "楼梯间没有监控设备" (lóu tī jiān méi yǒu jiān kòng shè bèi) trong hội thoại tiếng Trung
楼梯间没有监控设备
Cầu thang không có camera giám sát.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:39
zhè shì wéi guī nǐ bù qīng chǔ ma
这是违规 你不清楚吗
“Đây là vi phạm, anh không biết à?”
LINE 0205:44
PLAYING SCENElóu楼
tī梯
jiān间
méi没
yǒu有
jiān监
kòng控
shè设
bèi备
“Cầu thang không có camera giám sát.”
LINE 0305:47
lái duō shǎo rén ná shén me yàng wǔ qì
来多少人 拿什么样武器
“Bao nhiêu người, vũ khí gì,”
Show Information