Cách dùng "楼梯间没有监控设备" (lóu tī jiān méi yǒu jiān kòng shè bèi) trong hội thoại tiếng Trung

lóujiānméiyǒujiānkòngshèbèi

Cầu thang không có camera giám sát.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:39
zhè shì wéi guī nǐ bù qīng chǔ ma

这是违规 你不清楚吗

Đây là vi phạm, anh không biết à?

LINE 0205:44
PLAYING SCENE
lóu
jiān
méi
yǒu
jiān
kòng
shè
bèi

Cầu thang không có camera giám sát.

LINE 0305:47
lái duō shǎo rén ná shén me yàng wǔ qì

来多少人 拿什么样武器

Bao nhiêu người, vũ khí gì,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp05:44
TMDB ID282902