Cách dùng "妈妈喂你一个橘子" (mā mā wèi nǐ yí gè jú zi) trong hội thoại tiếng Trung
妈妈喂你一个橘子
Mẹ đút cho con một múi quýt nào
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:49
lái来
“Nào”
LINE 0237:50
PLAYING SCENEmā妈
mā妈
wèi喂
nǐ你
yí一
gè个
jú橘
zi子
“Mẹ đút cho con một múi quýt nào”
LINE 0337:56
hǎo好
chī吃
ma吗
“Ngon không?”
Show Information