Cách dùng "买回来仔细地检查过了" (mǎi huí lái zǐ xì dì jiǎn chá guò le) trong hội thoại tiếng Trung
买回来仔细地检查过了
mua về đã kiểm tra kỹ lưỡng rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:08
hòu后
chú厨
lǎo老
wáng王
“Lão Vương bếp sau”
LINE 0230:09
PLAYING SCENEmǎi买
huí回
lái来
zǐ仔
xì细
dì地
jiǎn检
chá查
guò过
le了
“mua về đã kiểm tra kỹ lưỡng rồi”
LINE 0330:11
tā他
néng能
yǒu有
shén什
me么
shǒu手
duàn段
“Hắn có thể làm trò gì được?”
Show Information